Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold IV
  • S14 Silver I
  • S13 Gold III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II22 LP
45W 47LTỉ lệ top 4 49%
Tổng số trận đã chơi92 Trận
Vị trí trung bình4.5 th / 8
  • #1 7
  • #2 11
  • #3 4
  • #4 14
  • #5 13
  • #6 8
  • #7 13
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
37#4.03
Cực Tốc
Cực TốcClass
28#3.57
Noxus
NoxusOrigin
26#3.5
Đồ Tể
Đồ TểClass
26#3.5
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
24#4
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
28#3.82
Draven
26#3.62
Briar
24#3.54
Nautilus
22#3.82
Gangplank
20#3.55